Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

màigǒuròu

Nghĩa tiếng Việt

treo đầu dê bán thịt chó, dùng danh nghĩa tốt để làm việc xấu

Âm Hán Việt

mại cẩu nhục

3 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 十 (mười, 10)

8 nét

Bộ: 犭 (con chó)

8 nét

Bộ: 肉 (thịt)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong cụm từ đầy đủ là 'treo đầu dê bán thịt chó' (挂羊头卖狗肉)

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

mại cẩu nhục

Từng chữ

  • 卖mạibán
  • 狗cẩucon chó
  • 肉nhụcthịt; cùi quả

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.