Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

nándòufu

Nghĩa tiếng Việt

đậu phụ mềm (loại đậu phụ nhiều nước, mềm hơn đậu phụ miền Bắc)

Âm Hán Việt

nam đậu hủ

3 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 十 (mười, 10)

9 nét

Bộ: 豆 (cây đậu)

7 nét

Bộ: 肉 (thịt)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Đây là một loại thực phẩm phổ biến trong ẩm thực Trung Hoa

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nam đậu hủ

Từng chữ

  • 南namphía nam, phương nam
  • 豆đậucây đậu
  • 腐hủrữa, nát, thối, mục; đậu phụ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.