Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

bówénqiángzhì

Nghĩa tiếng Việt

học rộng nhớ lâu (tương đương博闻强记)

Âm Hán Việt

bác văn cường thức

4 chữ40 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 十 (mười, 10)

12 nét

Bộ: 门 (cái cửa)

9 nét

Bộ: 弓 (cong)

12 nét

Bộ: 讠 (nói)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để khen người có trí nhớ tốt và kiến thức rộng

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

bác văn cường thức

Từng chữ

  • 博bácrộng; thống suốt; đánh bạc
  • 闻vănngửi; nghe; tin tức (新闻)
  • 强cườngmạnh
  • 识thứcbiết, nhận ra; kiến thức, hiểu biết

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.