Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

wèixīngdiànshì

Nghĩa tiếng Việt

truyền hình vệ tinh

Âm Hán Việt

vệ tinh điện thị

4 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 卩 (ấn tín, cái triện)

3 nét

Bộ: 日 (ngày)

9 nét

Bộ: 田 (ruộng, đồng)

5 nét

Bộ: 礻 (tỏ rõ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Hệ thống truyền hình sử dụng vệ tinh để truyền tín hiệu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

vệ tinh điện thị

Từng chữ

  • 卫vệbảo vệ, phòng giữ; nước Vệ
  • 星tinhngôi sao; người nổi tiếng (明星); chút ít
  • 电điệnđiện; chớp
  • 视thịnhìn, xem; coi như; truyền hình (电视)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.