Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ đối tượng bị gây hại như sức khỏe, an ninh
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nguy hại
Từng chữ
- 危nguycao mà không vững; nguy khốn; sao Nguy (một trong Nhị thập bát tú)
- 害hạihãm hại; hại, có hại
Tầng từ vựng
Dùng cho hành động hoặc vật gây hại. Khác với '危险' (nguy hiểm): '危害' thiên về tác động gây hại.
Câu ví dụ
- 吸烟危害健康。
Hút thuốc lá gây hại cho sức khỏe.
- 这种行为对社会有危害。
Hành vi này gây hại cho xã hội.
Kết hợp thường gặp
- 危害健康
gây hại sức khỏe
- 严重危害
gây hại nghiêm trọng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.