Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

juǎntǔchónglái

Nghĩa tiếng Việt

quay trở lại (thường chỉ sự phục hồi sau thất bại)

Âm Hán Việt

quyển thổ trùng lai

4 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 卩 (ấn tín, cái triện)

8 nét

Bộ: 土 (đất)

3 nét

Bộ: 里 (bên trong)

9 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng với nghĩa tiêu cực hoặc trung tính

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

quyển thổ trùng lai

Từng chữ

  • 卷quyểncuộn, cuốn (rèm)
  • 土thổđất; sao Thổ
  • 重trùngnặng; quan trọng, coi trọng (zhòng); lại, lặp lại (chóng)
  • 来laiđến nơi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们要警惕敌人的卷土重来。Wǒmen yào jǐngtì dírén de juǎntǔchónglái thanh 3

    Chúng ta phải cảnh giác sự quay trở lại của kẻ thù

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.