Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

yāzhèn

Nghĩa tiếng Việt

trấn giữ phía sau, làm chỗ dựa tinh thần hoặc hỗ trợ đội ngũ

Âm Hán Việt

áp trận

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 厂 (cái xưởng)

6 nét

Bộ: 阝 (gò đất)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thi đấu hoặc hành quân để chỉ người có kinh nghiệm đứng sau hỗ trợ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

áp trận

Từng chữ

  • 压ápđè, nén, ghìm; chen chúc, xô đẩy
  • 阵trậntrận đánh; trận, cơn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 为了比赛取胜,队长亲自上场压阵。Wèile bǐsài qǔshèng, duìzhǎng qīnzì shàngchǎng yāzhèn thanh 4

    Để giành chiến thắng trong trận đấu, đội trưởng đích thân ra sân trấn giữ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.