Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ hoặc làm định ngữ trong cụm từ 参考书 (sách tham khảo)
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tham khảo
Từng chữ
- 参thamtham gia, tham khảo (cān); sâm, nhân sâm (shēn)
- 考khảothi, kiểm tra; khảo sát, nghiên cứu
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 你可以参考这本书。
Bạn có thể tham khảo cuốn sách này.
- 仅供参考。
Chỉ dành để tham khảo.
- 我参考了他的意见。
Tôi đã tham khảo ý kiến của anh ấy.
Kết hợp thường gặp
- 参考资料
tài liệu tham khảo
- 参考书
sách tham khảo
- 供参考
dành để tham khảo
- 参考价值
giá trị tham khảo
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.