Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

shuāngchóngguójí

Nghĩa tiếng Việt

hai quốc tịch

Âm Hán Việt

song trùng quốc tịch

4 chữ41 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 又 (lại)

4 nét

Bộ: 里 (bên trong)

9 nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

8 nét

Bộ: 竹 (cây trúc, cây tre)

20 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong luật pháp quốc tế

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

song trùng quốc tịch

Từng chữ

  • 双songđôi, cặp
  • 重trùngnặng; quan trọng, coi trọng (zhòng); lại, lặp lại (chóng)
  • 国quốcđất nước, quốc gia
  • 籍tịchghi chép vào sổ, liệt kê

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.