Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng Trung
shòu受
huān欢
yíng迎

Nghĩa tiếng Việt

được yêu thích; được hoan nghênh

Âm Hán Việt

thụ hoan nghênh

3 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: 又 (lại)

8 nét

Bộ: 欠 (thiếu thốn, nợ)

6 nét

Bộ: 辶 (bộ sước)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Âm Hán Việt

thụ hoan nghênh

Từng chữ

  • 受thụnhận, chịu; bị; chịu đựng
  • 欢hoanvui vẻ, vui mừng
  • 迎nghênhđón, nghênh đón

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这zhè thanh 4个ge thanh 5老lǎo thanh 3师shī thanh 1很hěn thanh 3受shòu thanh 4欢huān thanh 1迎yíng thanh 2。

    Thầy giáo này rất được yêu mến.

  • 这zhè thanh 4种zhǒng thanh 3水shuǐ thanh 3果guǒ thanh 3在zài thanh 4中zhōng thanh 1国guó thanh 2很hěn thanh 3受shòu thanh 4欢huān thanh 1迎yíng thanh 2。

    Loại trái cây này rất được ưa chuộng ở Trung Quốc.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.