Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Âm Hán Việt
thụ hoan nghênh
Từng chữ
- 受thụnhận, chịu; bị; chịu đựng
- 欢hoanvui vẻ, vui mừng
- 迎nghênhđón, nghênh đón
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这个老师很受欢迎。
Thầy giáo này rất được yêu mến.
- 这种水果在中国很受欢迎。
Loại trái cây này rất được ưa chuộng ở Trung Quốc.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.