Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

biànzhìyán

Nghĩa tiếng Việt

đá biến chất (địa chất)

Âm Hán Việt

biến chất nham

3 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 又 (lại)

8 nét

Bộ: 贝 (con sò, hến)

8 nét

Bộ: 山 (núi)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ địa chất học

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

biến chất nham

Từng chữ

  • 变biếnthay đổi, biến đổi; trở thành; biến cố
  • 质chấtthể chất (rắn, lỏng, khí); tư chất; chất phác, mộc mạc; hỏi
  • 岩nhamnúi cao ngất; nơi hiểm yếu; hang núi; thạch đá, đá

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.