Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

kěquānkědiǎn

Nghĩa tiếng Việt

đáng khen ngợi, xuất sắc

Âm Hán Việt

khả khuyên khả điểm

4 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

5 nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

11 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

5 nét

Bộ: 灬 (lửa)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để khen ngợi hiệu quả công việc hoặc màn trình diễn

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

khả khuyên khả điểm

Từng chữ

  • 可khảcó thể; nhưng; đáng (可爱)
  • 圈khuyênchuồng nuôi gia súc
  • 可khảcó thể; nhưng; đáng (可爱)
  • 点điểmđiểm, chấm, nốt, giờ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他的表现可圈可点。Tā de biǎoxiàn kěquānkědiǎn thanh 1

    Sự thể hiện của anh ấy rất đáng khen

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.