Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yè叶
mài脉

Nghĩa tiếng Việt

Gân lá

Âm Hán Việt

diệp mạch

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

5 nét

Bộ: 肉 (thịt)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong văn bản khoa học hoặc miêu tả thực vật để chỉ hệ thống đường dẫn trên lá cây

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

diệp mạch

Từng chữ

  • 叶diệplá cây; lá (vật giống hình lá); tờ giấy; trang; họ Diệp; thời kỳ; thời
  • 脉mạchmạch máu; mạch, thớ, gân; liền nhau; nhìn đăm đắm

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 你可以清楚地看到叶脉。Nǐ kěyǐ qīngchǔ de kàndào yèmài. thanh 3

    Bạn có thể nhìn rõ gân lá.

  • 叶脉负责运输水分和养分。Yèmài fùzé yùnshū shuǐfèn hé yǎngfèn. thanh 4

    Gân lá chịu trách nhiệm vận chuyển nước và chất dinh dưỡng.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.