Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

tànwéiguānzhǐ

Nghĩa tiếng Việt

khen ngợi hết lời, trầm trồ thán phục vì quá đẹp/tốt

Âm Hán Việt

thán vi quan chỉ

4 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

5 nét

Bộ: 丶 (nét chấm)

4 nét

Bộ: 见 (tỏ rõ, hiện ra)

6 nét

Bộ: 止 (dừng lại, thôi)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để khen ngợi một tác phẩm hoặc sự việc đạt đến đỉnh cao

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thán vi quan chỉ

Từng chữ

  • 叹thánkêu, than thở; tấm tắc khen; ngân dài giọng
  • 为vivì, cho (wèi); làm, là, trở thành (wéi)
  • 观quanxem, quan sát; quan điểm, cách nhìn
  • 止chỉdừng lại, thôi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这件艺术品令人叹为观止。Zhè jiàn yìshùpǐn lìng rén tànwéiguānzhǐ thanh 4

    Tác phẩm nghệ thuật này khiến người ta trầm trồ thán phục

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.