Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

chībùkāi

Nghĩa tiếng Việt

không được ưa chuộng, không được hoan nghênh

Âm Hán Việt

cật bất khai

3 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

6 nét

Bộ: 一 (một, 1)

4 nét

Bộ: 廾 (hai tay chắp lại nâng đồ)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ việc một người hoặc một phương pháp không phù hợp với hoàn cảnh

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cật bất khai

Từng chữ

  • 吃cậtăn; uống (thuốc); chịu, bị; nói lắp (口吃)
  • 不bấtkhông, chẳng
  • 开khaimở; bật (đèn, máy); lái (xe); nở (hoa); sôi (nước); bắt đầu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这套老方法现在已经吃不开了。Zhè tào lǎo fāngfǎ xiànzài yǐjīng chībùkāi le thanh 4

    Phương pháp cũ này giờ không còn được ưa chuộng nữa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.