Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

chībìméngēng

Nghĩa tiếng Việt

bị từ chối tiếp đón, bị đóng cửa không cho vào

Âm Hán Việt

cật bế môn canh

4 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

6 nét

Bộ: 门 (cái cửa)

6 nét

Bộ: 门 (cái cửa)

3 nét

Bộ: 羊 (con dê, con cừu)

19 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ việc bị chủ nhà từ chối hoặc không có nhà

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cật bế môn canh

Từng chữ

  • 吃cậtăn; uống (thuốc); chịu, bị; nói lắp (口吃)
  • 闭bếđóng, khép (cửa); nhắm (mắt); ngậm; bế tắc, bí; che, đậy
  • 门môncửa, cổng; môn (học); lượng từ (môn học)
  • 羹canhcanh (ăn cơm)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.