Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ trong câu và có thể kết hợp với giới từ để chỉ kết quả sáp nhập
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hợp tịnh
Từng chữ
- 合hợphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
- 并tịnhvà, đồng thời; hoàn toàn (không), hề (trước từ phủ định); gộp, hợp lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa合并 ghép 合 (hợp, gộp) + 并 (song song, sáp nhập). Chỉ hành động gộp nhiều đối tượng thành một, thường dùng cho công ty, phòng ban, tài liệu.
Câu ví dụ
- 两家公司决定合并。
Hai công ty quyết định sáp nhập.
- 请把这些文件合并成一个。
Vui lòng gộp các tài liệu này thành một.
- 两个部门合并了。
Hai phòng ban đã được sáp nhập.
Kết hợp thường gặp
- 公司合并
sáp nhập công ty
- 合并文件
gộp tệp
- 部门合并
sáp nhập phòng ban
- 合并为
hợp nhất thành
- 被合并
bị sáp nhập
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.