Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng Trung

jírén-tiānxiàng

Nghĩa tiếng Việt

người tốt được trời phù hộ

Âm Hán Việt

cát nhân thiên tướng

4 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

6 nét

Bộ: 人 (người)

2 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

4 nét

Bộ: 目 (mắt)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Âm Hán Việt

cát nhân thiên tướng

Từng chữ

  • 吉cáttốt lành
  • 人nhânngười
  • 天thiêntrời, bầu trời; ngày; thời tiết; tự nhiên
  • 相tướnglẫn nhau (xiāng); tướng mạo; ảnh (xiàng)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 别担心,吉人天相,他会没事的。Bié dānxīn, jírén-tiānxiàng, tā huì méishì de thanh 2

    Đừng lo, người tốt được trời phù hộ, anh ấy sẽ không sao đâu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.