Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

xiàngwǔjiào

Nghĩa tiếng Việt

Giấc ngủ trưa (phương ngữ)

Âm Hán Việt

hướng ngọ giác

3 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

6 nét

Bộ: 十 (mười, 10)

4 nét

Bộ: 见 (tỏ rõ, hiện ra)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ việc ngủ vào buổi trưa

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hướng ngọ giác

Từng chữ

  • 向hướnghướng, phía; hướng vào, nhằm vào
  • 午ngọbuổi trưa; Ngọ (ngôi 7 trong hàng Chi)
  • 觉giáccảm thấy, thấy; tỉnh ngộ (jué); giấc ngủ (jiào)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.