Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

tūnyúntǔwù

Nghĩa tiếng Việt

nhả khói thuốc (thường dùng cho người hút thuốc hoặc hút thuốc phiện)

Âm Hán Việt

thôn vân thổ vụ

4 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

7 nét

Bộ: 二 (hai, 2)

4 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

6 nét

Bộ: 雨 (mưa)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ dùng để miêu tả hành động hút thuốc một cách phô trương hoặc châm biếm

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thôn vân thổ vụ

Từng chữ

  • 吞thônnuốt; tiêu diệt
  • 云vânrằng (phụ từ); vân vân, còn nhiều
  • 吐thổnhả ra; nở (hoa)
  • 雾vụsương mù

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他在房间里吞云吐雾。Tā zài fángjiān lǐ tūnyúntǔwù thanh 1

    Anh ta đang nhả khói thuốc mù mịt trong phòng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.