Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

pǐjítàilái

Nghĩa tiếng Việt

hết cơn bĩ cực đến hồi thái lai (hết khổ đến sướng)

Âm Hán Việt

bĩ cực thái lai

4 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

7 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

7 nét

Bộ: 水 (nước)

10 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ chỉ sự chuyển biến từ xấu sang tốt

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

bĩ cực thái lai

Từng chữ

  • 否bĩkhổ cực; một quẻ trong Kinh Dịch tượng trưng cho vận xấu
  • 极cựccực, rất, vô cùng; cực điểm; cực (Bắc cực)
  • 泰tháibình yên, thản nhiên; rất; một quẻ trong Kinh Dịch tượng trưng cho vận tốt; nước Thái Lan
  • 来laiđến nơi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.