Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

chuīhuīzhīlì

Nghĩa tiếng Việt

sức thổi bụi (thường dùng trong câu phủ định để chỉ việc rất dễ dàng)

Âm Hán Việt

xuy hôi chi lực

4 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

7 nét

Bộ: 火 (lửa)

6 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bộ: 力 (sức lực)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong cụm '不费吹灰之力' (không tốn chút sức lực nào)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

xuy hôi chi lực

Từng chữ

  • 吹xuythổi
  • 灰hôitro
  • 之chicủa (trợ từ); nó, điều đó (đại từ); đi tới
  • 力lựcsức lực

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他不费吹灰之力就赢了比赛。Tā bù fèi chuīhuīzhīlì jiù yíng le bǐsài thanh 1

    Anh ấy không tốn chút sức lực nào đã thắng trận đấu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.