Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng Trung
hū呼
péng朋
huàn唤
yǒu友

Nghĩa tiếng Việt

gọi bạn bè, hô hào bạn bè

Âm Hán Việt

hô bằng hoán hữu

4 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升4 降3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

8 nét

Bộ: 月 (Mặt Trăng)

8 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

10 nét

Bộ: 又 (lại)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Âm Hán Việt

hô bằng hoán hữu

Từng chữ

  • 呼hôgọi to
  • 朋bằngbạn bè
  • 唤hoánkêu, gọi
  • 友hữubạn bè

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 周zhōu thanh 1末mò thanh 4他tā thanh 1总zǒng thanh 3是shì thanh 4呼hū thanh 1朋péng thanh 2唤huàn thanh 4友yǒu thanh 3去qù thanh 4爬pá thanh 2山shān thanh 1。

    Cuối tuần anh ấy luôn rủ bạn bè đi leo núi.

  • 过guò thanh 4生shēng thanh 1日rì thanh 4那nà thanh 4天tiān thanh 1,他tā thanh 1呼hū thanh 1朋péng thanh 2唤huàn thanh 4友yǒu thanh 3来lái thanh 2家jiā thanh 1里li thanh 5吃chī thanh 1饭fàn thanh 4。

    Hôm sinh nhật, anh ấy gọi bạn bè đến nhà ăn cơm.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.