Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

mìngxiàng

Nghĩa tiếng Việt

thuật xem tướng số, bói toán dựa trên ngày giờ sinh và con giáp

Âm Hán Việt

mệnh tướng

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

8 nét

Bộ: 目 (mắt)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh mê tín dị đoan hoặc văn hóa dân gian

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

mệnh tướng

Từng chữ

  • 命mệnhmạng sống, tính mạng; số mệnh; mệnh lệnh
  • 相tướnglẫn nhau (xiāng); tướng mạo; ảnh (xiàng)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他去请教算命先生看命相。tā qù qǐngjiào suànmìng xiānsheng kàn mìngxiàng thanh 1

    Anh ấy đi hỏi thầy bói để xem tướng số

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.