Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

kāfēijiǎn

Nghĩa tiếng Việt

caffeine (tên gọi khác)

Âm Hán Việt

ca phê giảm

3 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

8 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

11 nét

Bộ: 石 (đá)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ hóa học

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ca phê giảm

Từng chữ

  • 咖cacà (trong 咖啡 cà phê, 咖喱 cà ri)
  • 啡phêphê (trong 咖啡 cà phê, 吗啡 moóc phin)
  • 碱giảmchất kiềm, chất dảm (trong đất, như xà phòng, dùng để giặt), bazơ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.