Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng Trung
kū哭
bí鼻
zi子

Nghĩa tiếng Việt

Khóc nhè, khóc sụt sịt

Âm Hán Việt

khốc tị tử

3 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

10 nét

Bộ: 鼻 (mũi)

14 nét

Bộ: 子 (con, con cái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Âm Hán Việt

khốc tị tử

Từng chữ

  • 哭khốckhóc to
  • 鼻tịmũi
  • 子tửcon, con cái; hạt (zǐ); hậu tố danh từ (桌子, 椅子) (zi)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这zhè thanh 4么me thanh 5大dà thanh 4了le thanh 5还hái thanh 2哭kū thanh 1鼻bí thanh 2子zi thanh 5。

    Lớn thế này rồi mà còn khóc nhè.

  • 他tā thanh 1输shū thanh 1了le thanh 5比bǐ thanh 3赛sài thanh 4,躲duǒ thanh 3在zài thanh 4房fáng thanh 2间jiān thanh 1里lǐ thanh 3哭kū thanh 1鼻bí thanh 2子zi thanh 5。

    Thua trận, cậu ấy trốn trong phòng khóc thút thít.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.