Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

wéilìshìtú

Nghĩa tiếng Việt

chỉ biết có lợi, tham lợi

Âm Hán Việt

duy lợi thị đồ

4 chữ35 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

11 nét

Bộ: 刂 (con dao, cái đao)

7 nét

Bộ: 日 (ngày)

9 nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ chỉ người chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

duy lợi thị đồ

Từng chữ

  • 唯duychỉ có
  • 利lợilợi ích, công dụng; sắc, nhọn
  • 是thịlà; đúng
  • 图đồbản vẽ, bức tranh; bản đồ; mưu tính

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他是个唯利是图的人。tā shì gè wéilìshìtú de rén thanh 1

    Anh ta là kẻ chỉ biết có lợi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.