Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng Trung
tuò唾
qì弃

Nghĩa tiếng Việt

khinh bỉ, ruồng bỏ, phỉ nhổ

Âm Hán Việt

thoá khí

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

11 nét

Bộ: 廾 (hai tay chắp lại nâng đồ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Âm Hán Việt

thoá khí

Từng chữ

  • 唾thoánước bọt; phỉ nhổ
  • 弃khíbỏ đi, vứt đi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这zhè thanh 4种zhǒng thanh 3行xíng thanh 2为wéi thanh 2被bèi thanh 4人rén thanh 2们men thanh 5唾tuò thanh 4弃qì thanh 4。

    Hành vi này bị mọi người khinh bỉ.

  • 他tā thanh 1做zuò thanh 4了le thanh 5坏huài thanh 4事shì thanh 4,被bèi thanh 4大dà thanh 4家jiā thanh 1唾tuò thanh 4弃qì thanh 4。

    Anh ta làm chuyện xấu nên bị mọi người ruồng bỏ.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.