Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

shāngyèyínháng

Nghĩa tiếng Việt

ngân hàng thương mại

Âm Hán Việt

thương nghiệp ngân hàng

4 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

11 nét

Bộ: 一 (một, 1)

5 nét

Bộ: 钅 (vàng, tiền)

11 nét

Bộ: 行 (đi)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ các tổ chức tài chính kinh doanh dịch vụ tiền tệ, tín dụng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thương nghiệp ngân hàng

Từng chữ

  • 商thươngbuôn bán
  • 业nghiệpnghề nghiệp, sự nghiệp; ngành; việc học
  • 银ngânbạc, Ag
  • 行hàngđi; được, ổn; làm (xíng); hàng, dãy; ngành nghề (háng)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他在这家商业银行工作。Tā zài zhè jiā shāngyèyínháng gōngzuò thanh 1

    Anh ấy làm việc tại ngân hàng thương mại này

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.