Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Âm Hán Việt
hỉ ái
Từng chữ
- 喜hỉmừng; vui; vui mừng; hoan hỉ
- 爱áiyêu, thích, quý; hay, thường xuyên
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这本书很受孩子们喜爱。
Cuốn sách này rất được trẻ em yêu thích.
- 他是大家喜爱的歌手。
Anh ấy là ca sĩ được mọi người yêu thích.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.