Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để chỉ thái độ không nghiêm túc, cười cợt
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hi hi cáp cáp
Từng chữ
- 嘻hiôi (biểu thị sự kinh ngạc); hì hì; ha ha (từ tượng thanh, tiếng cười)
- 嘻hiôi (biểu thị sự kinh ngạc); hì hì; ha ha (từ tượng thanh, tiếng cười)
- 哈cápha (tiếng cười); hà hơi
- 哈cápha (tiếng cười); hà hơi
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 对待这样的大事,嘻嘻哈哈的可不行!
Đối với việc lớn như thế này, không thể cười đùa cợt nhả được!
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.