Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

sìfēng

Nghĩa tiếng Việt

bốn loại phong cách xấu (hình thức, quan liêu, hưởng lạc, xa hoa)

Âm Hán Việt

tứ phong

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

5 nét

Bộ: 風 (gió)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ chính trị hiện đại

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tứ phong

Từng chữ

  • 四tứbốn, 4
  • 风phonggió; phong tục; phong cách

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们要坚决反对四风。Wǒmen yào jiānjué fǎnduì sìfēng thanh 3

    Chúng ta phải kiên quyết phản đối bốn loại tệ nạn này

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.