Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
huí回
jué绝

Nghĩa tiếng Việt

từ chối thẳng thừng, khước từ

Âm Hán Việt

hồi tuyệt

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

6 nét

Bộ: 纟 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Mang sắc thái từ chối dứt khoát, thường mang tân ngữ chỉ người hoặc yêu cầu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hồi tuyệt

Từng chữ

  • 回hồivề, trở về; lần, hồi (lượng từ); trả lời; đạo Hồi
  • 绝tuyệtcắt đứt, dứt, cự tuyệt; hết, dứt; rất, cực kỳ; có một không hai

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他毫不犹豫地回绝了我的请求。Tā háobù yóuyù de huí jué le wǒ de qǐngqiú. thanh 1

    Anh ấy không chút do dự từ chối thẳng thừng yêu cầu của tôi.

  • 她回绝了他的求婚。Tā huí jué le tā de qiúhūn. thanh 1

    Cô ấy khước từ lời cầu hôn của anh ta.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.