Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng trong văn viết để nhìn nhận lại chặng đường, lịch sử hoặc quá trình đã qua
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hồi cố
Từng chữ
- 回hồivề, trở về; lần, hồi (lượng từ); trả lời; đạo Hồi
- 顾cốtrông nom, chăm sóc; ngoảnh lại; khách hàng (顾客)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我们来回顾一下上节课的内容。
Chúng ta cùng ôn lại nội dung của buổi học trước.
- 回顾过去的一年,我们取得了很大的进步。
Nhìn lại một năm qua, chúng ta đã có tiến bộ rất lớn.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.