Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

yīncáishījiào

Nghĩa tiếng Việt

dạy học tùy theo năng lực của học sinh

Âm Hán Việt

nhân tài thi giáo

4 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

6 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

7 nét

Bộ: 方 (phương, phía)

9 nét

Bộ: 攵 (phộc)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ phương pháp giáo dục phù hợp với từng cá nhân

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

nhân tài thi giáo

Từng chữ

  • 因nhânnguyên nhân; nhân tiện; tuỳ theo; phép toán nhân
  • 材tàinhững thứ có sẵn trong tự nhiên mà dùng được
  • 施thithực hiện, tiến hành
  • 教giáodạy (jiāo); giáo dục, tôn giáo (jiào)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 老师应该根据学生的特点因材施教。lǎoshī yīnggāi gēnjù xuéshēng de tèdiǎn yīncáishījiào thanh 3

    Giáo viên nên dựa vào đặc điểm của học sinh để dạy dỗ cho phù hợp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.