Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

gùběnpéiyuán

Nghĩa tiếng Việt

củng cố gốc rễ, bồi dưỡng nguyên khí

Âm Hán Việt

cố bản bồi nguyên

4 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

8 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

5 nét

Bộ: 土 (đất)

11 nét

Bộ: 儿 (con, đứa trẻ)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ thường dùng trong y học cổ truyền hoặc ẩn dụ về việc củng cố nền tảng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cố bản bồi nguyên

Từng chữ

  • 固cốvững chắc; vốn có
  • 本bảnquyển (lượng từ cho sách); gốc, căn bản; vốn có; bản thân
  • 培bồivun xới, bón
  • 元nguyênđồng (đơn vị tiền tệ); đầu tiên; nguyên; nhà Nguyên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.