Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

guówù wěiyuán

Nghĩa tiếng Việt

Ủy viên Quốc vụ (Trung Quốc)

Âm Hán Việt

quốc vụ uỷ viên

4 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

8 nét

Bộ: 力 (sức lực)

5 nét

Bộ: 女 (đàn bà, con gái)

8 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chức danh trong Quốc vụ viện Trung Quốc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quốc vụ uỷ viên

Từng chữ

  • 国quốcđất nước, quốc gia
  • 务vụviệc, công việc; nhất thiết phải
  • 委uỷuỷ thác, phó thác; dịu dàng; ỉu xìu, rơi rụng, rã rời
  • 员viênnhân viên, thành viên; người (làm nghề gì)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.