Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

guójiā cáipàn

Nghĩa tiếng Việt

Trọng tài cấp quốc gia

Âm Hán Việt

quốc gia tài phán

4 chữ37 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

8 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

10 nét

Bộ: 衣 (áo, quần áo)

12 nét

Bộ: 刂 (con dao, cái đao)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Danh hiệu dành cho trọng tài thể thao trình độ cao

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quốc gia tài phán

Từng chữ

  • 国quốcđất nước, quốc gia
  • 家gianhà; gia đình; nhà, chuyên gia (hậu tố chỉ người có chuyên môn); lượng từ cho cửa hàng, công ty
  • 裁tàicắt áo, rọc, xén; thể chế
  • 判phánphán đoán, phán quyết; xét xử; khác hẳn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.