Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

túqióngbǐxiàn

Nghĩa tiếng Việt

bộc lộ chân tướng, lộ tẩy

Âm Hán Việt

đồ cùng chuỷ kiến

4 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

8 nét

Bộ: 穴 (hang)

7 nét

Bộ: 匕 (cái thìa, cái muôi)

2 nét

Bộ: 见 (tỏ rõ, hiện ra)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng khi âm mưu bị bại lộ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

đồ cùng chuỷ kiến

Từng chữ

  • 图đồbản vẽ, bức tranh; bản đồ; mưu tính
  • 穷cùngcuối, hết
  • 匕chuỷcái thìa, cái muôi; dao găm
  • 见kiếngặp, thấy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.