Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

túqióngbǐshǒuxiàn

Nghĩa tiếng Việt

bộc lộ chân tướng (dạng đầy đủ của thành ngữ)

Âm Hán Việt

đồ cùng chuỷ thủ kiến

5 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

8 nét

Bộ: 穴 (hang)

7 nét

Bộ: 匕 (cái thìa, cái muôi)

2 nét

Bộ: 首 (đầu)

9 nét

Bộ: 见 (tỏ rõ, hiện ra)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ chỉ việc cuối cùng cũng lộ rõ bản chất

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

đồ cùng chuỷ thủ kiến

Từng chữ

  • 图đồbản vẽ, bức tranh; bản đồ; mưu tính
  • 穷cùngcuối, hết
  • 匕chuỷcái thìa, cái muôi; dao găm
  • 首thủđầu; chúa, chủ, trùm
  • 见kiếngặp, thấy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.