Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

yuánzhuōhuìyì

Nghĩa tiếng Việt

hội nghị bàn tròn

Âm Hán Việt

viên trác hội nghị

4 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

10 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

10 nét

Bộ: 人 (người)

6 nét

Bộ: 讠 (nói)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Hội nghị mà các bên ngồi bình đẳng với nhau

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

viên trác hội nghị

Từng chữ

  • 圆viêntròn, hình tròn; cầu, hình cầu; tròn (trăng)
  • 桌tráccái bàn
  • 会hộibiết (làm gì); có thể, sẽ; cuộc họp, hội; tụ họp
  • 议nghịbàn bạc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.