Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

yuánhuá

Nghĩa tiếng Việt

khéo léo, khôn khéo (thường mang nghĩa tiêu cực là ba phải, không nguyên tắc)

Âm Hán Việt

viên hoạt

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

10 nét

Bộ: 氵 (nước)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để chỉ người xử thế khôn khéo, hay lấy lòng người khác, thiếu nguyên tắc

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

viên hoạt

Từng chữ

  • 圆viêntròn, hình tròn; cầu, hình cầu; tròn (trăng)
  • 滑hoạttrơn, trượt; giảo hoạt; trượt (băng, tuyết)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他处事非常圆滑。Tā chǔshì fēicháng yuánhuá thanh 1

    Anh ta xử thế rất khôn khéo (ba phải)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.