Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

quān'ējiāobái

Nghĩa tiếng Việt

tên một loại thảo dược/chế phẩm (ngữ cảnh chuyên biệt)

Âm Hán Việt

khuyên a giao bạch

4 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

11 nét

Bộ: 阝 (gò đất)

7 nét

Bộ: 肉 (thịt)

10 nét

Bộ: 白 (trắng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Danh từ chỉ một loại dược liệu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khuyên a giao bạch

Từng chữ

  • 圈khuyênchuồng nuôi gia súc
  • 阿atiền tố gọi thân mật (阿姨); a (phiên âm)
  • 胶giaokeo, nhựa; dán, dính; cao su
  • 白bạchtrắng; sáng, rõ; không công, uổng công; miễn phí

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.