Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

tǔzhèngcè

Nghĩa tiếng Việt

chính sách địa phương (thường không thống nhất với chính sách trung ương)

Âm Hán Việt

thổ chính sách

3 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 土 (đất)

3 nét

Bộ: 攵 (phộc)

9 nét

Bộ: 竹 (cây trúc, cây tre)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ các quy định tự phát của địa phương, thường mang tính cục bộ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thổ chính sách

Từng chữ

  • 土thổđất; sao Thổ
  • 政chínhviệc của nhà nước, chính trị
  • 策sáchthẻ tre để viết; sách lược, mưu kế; roi ngựa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.