Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

zuòhuáibùluàn

Nghĩa tiếng Việt

ngồi trong lòng mà không loạn (người có đạo đức tốt)

Âm Hán Việt

toạ hoài bất loạn

4 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 土 (đất)

7 nét

Bộ: 忄 (lòng)

7 nét

Bộ: 一 (một, 1)

4 nét

Bộ: 乙 (Ất (ngôi thứ hai thuộc hàng Can))

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ ca ngợi người đàn ông có phong thái chính trực

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

toạ hoài bất loạn

Từng chữ

  • 坐toạngồi, ngồi xuống
  • 怀hoàinhớ nhung; ôm
  • 不bấtkhông, chẳng
  • 乱loạnlẫn lộn; rối; phá hoại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.