Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

zuòshì

Nghĩa tiếng Việt

ngồi nhìn, bàng quan không can thiệp vào việc đáng lẽ phải làm

Âm Hán Việt

toạ thị

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 土 (đất)

7 nét

Bộ: 礻 (tỏ rõ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ việc thờ ơ trước những sự việc cần giải quyết

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

toạ thị

Từng chữ

  • 坐toạngồi, ngồi xuống
  • 视thịnhìn, xem; coi như; truyền hình (电视)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们不能坐视不管。wǒmen bùnéng zuòshì bùguǎn thanh 3

    Chúng ta không thể ngồi nhìn mà không can thiệp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.