Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

kuàirbāmáo

Nghĩa tiếng Việt

khoảng một đồng hoặc ít hơn một chút

Âm Hán Việt

khối nhi bát mao

4 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 土 (đất)

7 nét

Bộ: 儿 (con, đứa trẻ)

2 nét

Bộ: 八 (tám, 8)

2 nét

Bộ: 毛 (sợi lông)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ khẩu ngữ dùng để chỉ số tiền nhỏ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khối nhi bát mao

Từng chữ

  • 块khốimiếng, cục, khối; đồng (tệ, khẩu ngữ)
  • 儿nhicon, đứa trẻ; con trai; hậu tố 儿 (âm cuốn lưỡi)
  • 八báttám, 8
  • 毛maosợi lông

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.