Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
lěi垒
qiú球

Nghĩa tiếng Việt

bóng mềm (một môn thể thao giống bóng chày)

Âm Hán Việt

luỹ cầu

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 土 (đất)

9 nét

Bộ: 王 (viên ngọc, đá quý)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ môn thể thao bóng mềm, thường làm tân ngữ cho động từ chơi

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

luỹ cầu

Từng chữ

  • 垒luỹthành đất cao; xây cất
  • 球cầuquả cầu, quả bóng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她喜欢在周末和朋友一起玩垒球。Tā xǐhuān zài zhōumò hé péngyǒu yīqǐ wán lěiqiú. thanh 1

    Cô ấy thích chơi bóng mềm với bạn bè vào cuối tuần.

  • 垒球是夏季奥运会项目之一。Lěiqiú shì xiàjì Àoyùnhuì xiàngmù zhī yī. thanh 3

    Bóng mềm là một trong những môn thi đấu của Thế vận hội mùa hè.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.