Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Âm Hán Việt
đôi tuyết nhân
Từng chữ
- 堆đôiđắp, đống
- 雪tuyếttuyết
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 下雪了,我们去堆雪人吧!
Tuyết rơi rồi, chúng ta đi đắp người tuyết đi!
- 孩子们在外面堆雪人。
Bọn trẻ đang đắp người tuyết ở bên ngoài.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.