Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng Trung
duī堆
xuě雪
rén人

Nghĩa tiếng Việt

đắp người tuyết

Âm Hán Việt

đôi tuyết nhân

3 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平3 曲2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 土 (đất)

11 nét

Bộ: 雨 (mưa)

11 nét

Bộ: 人 (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Âm Hán Việt

đôi tuyết nhân

Từng chữ

  • 堆đôiđắp, đống
  • 雪tuyếttuyết
  • 人nhânngười

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 下xià thanh 4雪xuě thanh 3了le thanh 5,我wǒ thanh 3们men thanh 5去qù thanh 4堆duī thanh 1雪xuě thanh 3人rén thanh 2吧ba thanh 5!

    Tuyết rơi rồi, chúng ta đi đắp người tuyết đi!

  • 孩hái thanh 2子zi thanh 5们men thanh 5在zài thanh 4外wài thanh 4面miàn thanh 4堆duī thanh 1雪xuě thanh 3人rén thanh 2。

    Bọn trẻ đang đắp người tuyết ở bên ngoài.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.