Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Từ chỉ phương vị方位词
wài外
jiān间

Nghĩa tiếng Việt

bên ngoài, thế giới bên ngoài

Âm Hán Việt

ngoại gian

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 夕 (buổi chiều, buổi tối)

5 nét

Bộ: 门 (cái cửa)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Từ chỉ phương vị方位词

Thường dùng để chỉ phòng phía ngoài hoặc xã hội bên ngoài trong văn viết

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ (桌子上, 家里) chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

Âm Hán Việt

ngoại gian

Từng chữ

  • 外ngoạibên ngoài
  • 间giangiữa, trong khoảng; gian (lượng từ cho phòng); phòng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 外间传来一阵嘈杂声。Wàijiān chuán lái yī zhèn cáozá shēng. thanh 4

    Bên ngoài truyền đến một trận tạp âm.

  • 她很少和外间的人接触。Tā hěn shǎo hé wàijiān de rén jiēchù. thanh 1

    Cô ấy rất ít khi tiếp xúc với người bên ngoài.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.